D
Dicread
Trang chủTừ điểnFfunny

funny

buồn cười / lạ lùng / khó chịu
Tính từ
So sánh hơn: funnierSo sánh nhất: funniest

Từ funny trong tiếng Anh mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, điều người học tiếng Việt cần đặc biệt lưu ý để tránh hiểu lầm. Ý nghĩa phổ biến nhất "buồn cười", dùng để tả điều đó gây ra tiếng cười hoặc sự thích thú. Tuy nhiên, funny còn được dùng để chỉ những điều "lạ lùng" hoặc "khó chịu", mang hàm ý nghi ngờ hoặc không bình thường.

Ý nghĩa

Tính từbuồn cười

gây ra tiếng cười hoặc sự thích thú; hài hước

The comedian told a very funny story that had the whole audience laughing.

Tính từlạ lùng

kỳ lạ, khác thường hoặc đáng nghi

Tính từkhó chịu

cảm thấy hơi không khỏe hoặc tinh thần bị mơ hồ

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi