crease
nếp gấp / nếp nhăn / gấp nếp / làm nhăn / bị nhăn
Danh từNgoại động từNội động từ
Số nhiều: creasesQuá khứ: creasedPhân từ 2: creasedV-ing: creasing
crease mô tả một đường hằn hoặc nếp gấp rõ rệt, thường là kết quả của việc bị ép, nén hoặc gấp lại một cách có chủ đích hoặc vô ý. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng mà từ này được dịch linh hoạt là "nếp gấp" (cho giấy, vải) hoặc "nếp nhăn" (cho da mặt). Điểm đặc trưng của crease là sự xuất hiện của một đường kẻ hoặc gờ nổi rõ ràng, khác với những nếp nhăn li ti hoặc không định hình.
Ý nghĩa
Danh từnếp gấp
Một đường hoặc gờ xuất hiện trên giấy hoặc vải do việc gấp, nén hoặc ép
Danh từnếp nhăn
Một đường hoặc nếp nhăn trên da, đặc biệt là trên khuôn mặt, gây ra bởi tuổi tác hoặc biểu cảm
Ngoại động từgấp nếp
[~ something]
Tạo ra một đường hoặc gờ trên vải hoặc giấy bằng cách gấp hoặc ép nó
Ngoại động từlàm nhăn
[~ something]
Khiến cho quần áo hoặc vải bị hình thành các nếp nhăn hoặc nếp gấp