temper
/ˈtɛmpə/
temper là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc từ này vừa có thể chỉ trạng thái cảm xúc, vừa là một hành động kiểm soát, lại vừa là một thuật ngữ kỹ thuật trong luyện kim.
Countable when describing a specific personality trait or a sudden outburst ('He has a short temper' or 'She lost her temper'). Uncountable when referring to the general state of one's mood or emotional balance ('The heat affected everyone's temper').
Ý nghĩa
Trạng thái tâm trí của một người xét về khía cạnh bình tĩnh hoặc dễ nổi giận
He has a temper.
Làm cho điều gì đó bớt gay gắt, khắc nghiệt hoặc cực đoan bằng cách thêm vào các yếu tố điều tiết
Cải thiện độ cứng và độ đàn hồi của thép hoặc các kim loại khác bằng cách nung nóng lại rồi làm nguội