D
Dicread
Trang chủTừ điểnIidealism

idealism

chủ nghĩa lý tưởng / thuyết duy tâm
Danh từ

Idealism mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng: đời thường triết học. Đối với người học tiếng Anh, việc phân biệt hai hướng tiếp cận này rất quan trọng để tránh nhầm lẫn khi dịch sang tiếng Việt.

Sắc thái trong đời sống đạo đức
Trong giao tiếp thông thường, idealism tả một thái độ sống lạc quan, tin tưởng vào những giá trị cao đẹp hoặc sự hoàn hảo. Tuy nhiên, từ này thường mang một hàm ý hai mặt. Một mặt, ca ngợi sự cao thượng khát vọng cải thiện thế giới. Mặt khác, thể ám chỉ sự ngây thơ, thiếu thực tế hoặc xa rời thực tiễn. Khi muốn đối lập với idealism, người ta thường dùng pragmatism (chủ nghĩa thực dụng).

dụ: Một người idealism cao thể tin rằng mọi xung đột đều thể giải quyết bằng hòa bình, trong khi một người pragmatic sẽ nhìn vào các tiền lệ lịch sử để đưa ra giải pháp khả thi hơn.

Sắc thái trong triết học
Trong lĩnh vực học thuật, idealism một thuật ngữ chuyên môn (thuyết duy tâm). Đây không phải sự " mộng" một hệ thống luận khẳng định rằng tinh thần, ý niệm hoặc tâm trí nền tảng của thực tại, thay vật chất. Đây điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt từ " tưởng" trong tiếng Việt thường gợi liên tưởng đến mục tiêu tốt đẹp, nhưng trong triết học, lại liên quan đến bản chất của sự tồn tại.

Lưu ý: Khi dịch tài liệu triết học, hãy dùng "thuyết duy tâm" thay "chủ nghĩa tưởng" để đảm bảo tính chính xác về thuật ngữ.

Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt idealism với utopianism (chủ nghĩa không tưởng). Trong khi idealism việc theo đuổi những tiêu chuẩn cao, thì utopianism thường ám chỉ việc xây dựng một hội hoàn hảo đến mức không thể đạt được trong thực tế.

Ý nghĩa

Danh từchủ nghĩa lý tưởng

Việc hình thành hoặc theo đuổi các mục tiêu dựa trên một tầm nhìn về sự hoàn hảo hoặc các tiêu chuẩn đạo đức cao, thường bất chấp những hạn chế thực tế

Danh từthuyết duy tâm

Học thuyết triết học cho rằng thực tại được xây dựng bởi tâm trí hoặc không có tính vật chất, khẳng định rằng ý niệm và tư tưởng là bản chất chính của sự tồn tại

Platonic idealism suggests that the physical world is a mere shadow of a higher realm of perfect forms.

Ví dụ

He has a lot of idealism.

Anh ấy có rất nhiều chủ nghĩa lý tưởng.

Idealism is a good thing.

Chủ nghĩa lý tưởng là một điều tốt.

Her idealism is very strong.

Chủ nghĩa lý tưởng của cô ấy rất mạnh mẽ.

My idealism faded after a few years.

Chủ nghĩa lý tưởng của tôi đã phai nhạt sau vài năm.

She believes in pure idealism.

Cô ấy tin vào chủ nghĩa lý tưởng thuần túy.

His idealism made him very happy.

Chủ nghĩa lý tưởng đã khiến anh ấy rất hạnh phúc.

The student council is full of youthful idealism.

Hội học sinh tràn đầy chủ nghĩa lý tưởng của tuổi trẻ.

School Life

Their idealism clashed with the harsh reality of war.

Chủ nghĩa lý tưởng của họ đã xung đột với thực tế khốc liệt của chiến tranh.

History

I admire your idealism but we need a plan.

Tôi ngưỡng mộ chủ nghĩa lý tưởng của em, nhưng chúng ta cần một kế hoạch.

Romance

The CEO warned that blind idealism can bankrupt a company.

Giám đốc điều hành cảnh báo rằng chủ nghĩa lý tưởng mù quáng có thể khiến một công ty phá sản.

Business

He struggled to reconcile his idealism with political compromise.

Ông ấy đã đấu tranh để dung hòa chủ nghĩa lý tưởng của mình với những thỏa hiệp chính trị.

History

The lecture explored the nuances of transcendental idealism.

Bài giảng đã khám phá những sắc thái của thuyết duy tâm siêu việt.

Trivia

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi