realize
nhận ra / hiện thực hóa / thu lời
Ngoại động từ
Quá khứ: realizedPhân từ 2: realizedV-ing: realizing
realize là một từ đa nghĩa, thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì nó có hai nhóm nghĩa chính hoàn toàn khác nhau: nhận thức về mặt tinh thần và hiện thực hóa về mặt hành động.
Ý nghĩa
Ngoại động từnhận ra
[~ something]
Trở nên nhận thức đầy đủ về một điều gì đó như một sự thật; hiểu rõ ràng
Ngoại động từhiện thực hóa
[~ something]
Đạt được một mục tiêu, hy vọng hoặc hoài bão thông qua nỗ lực và hành động
Ngoại động từthu lời
[~ something]
Chuyển đổi một tài sản hoặc khoản đầu tư thành tiền mặt hoặc quỹ thanh khoản
The company realized a significant profit from the sale of its subsidiary.