D
Dicread
Trang chủTừ điểnRrealize

realize

nhận ra / hiện thực hóa / thu lời
Ngoại động từ
Quá khứ: realizedPhân từ 2: realizedV-ing: realizing

realize là mt từ đa nghĩa, thường gây nhm ln cho người hc tiếng Anh vì nó có hai nhóm nghĩa chính hoàn toàn khác nhau: nhn thc vmt tinh thn và hin thc hóa vmt hành động.

Ý nghĩa

Ngoại động từnhận ra
[~ something]

Trở nên nhận thức đầy đủ về một điều gì đó như một sự thật; hiểu rõ ràng

I didn't realize that the store was closed on Sundays.

Ngoại động từhiện thực hóa
[~ something]

Đạt được một mục tiêu, hy vọng hoặc hoài bão thông qua nỗ lực và hành động

Ngoại động từthu lời
[~ something]

Chuyển đổi một tài sản hoặc khoản đầu tư thành tiền mặt hoặc quỹ thanh khoản

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi