D
Dicread
Trang chủTừ điểnRrangily

rangily

khẳng khiu
Trạng từ

rangily tả một đặc điểm hình thể rất cụ thể: cao, gầy các chi (tay, chân) dài một cách bất thường. Từ này không đơn thuần chỉ sự mảnh mai thường hàm ý một vẻ ngoài hơi vụng về, thiếu sự cân đối hoặc không linh hoạt trong cử động do vóc dáng quá dài.

Sắc thái ngữ cảnh

Từ này thường được dùng trong văn phong tả chi tiết về ngoại hình, mang sắc thái trung lập hoặc hơi châm biếm nhẹ về sự thiếu phối hợp nhịp nhàng của thể. dụ, khi tả một thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển nhanh về chiều cao nhưng chưa thích nghi được với thể mới, rangily từ lựa chọn chính xác để làm nổi bật sự khẳng khiu vụng về đó.

Phân biệt với các từ tương đương

Cần phân biệt rangily với một số từ tiếng Anh khác nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau:

slender hoặc slim: Mang nghĩa tích cực, chỉ sự mảnh mai, thon gọn thường đi kèm với vẻ đẹp hoặc sự khỏe khoắn.
skinny: Mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự gầy , thiếu sức sống hoặc gầy quá mức.
lanky: nghĩa gần nhất với rangily, nhưng lanky thường được dùng như một tính từ để chỉ đặc điểm, trong khi rangily trạng từ tả cách một người trông như thế nào hoặc cách họ di chuyển với vóc dáng đó.

Ý nghĩa

Trạng từkhẳng khiu

Theo cách đặc trưng bởi vóc dáng cao, gầy với các chi dài, thường tạo cảm giác vụng về hoặc thiếu sự phối hợp nhịp nhàng

Ví dụ

He stood rangily by the door, looking like he had grown six inches in a single summer.

Anh ấy đứng khẳng khiu bên cánh cửa, trông như thể vừa cao thêm mười lăm xăng-ti-mét chỉ trong một mùa hè.

rangily

The teenager walked rangily across the gym, still adjusting to his sudden growth spurt.

Cậu thiếu niên bước đi khẳng khiu băng qua phòng tập thể dục, vẫn đang làm quen với sự phát triển chiều cao đột ngột của mình.

rangily

She sprawled rangily across the sofa, her long legs hanging off the edge.

Cô ấy nằm xoải ra khẳng khiu trên ghế sofa, đôi chân dài buông thõng khỏi mép ghế.

rangily

Look at him move rangily like a newborn giraffe.

Nhìn cậu ta di chuyển khẳng khiu như một con hươu cao cổ mới sinh vậy.

rangily

Viên thám tử lưu ý cách nghi phạm ngồi khẳng khiu trên chiếc ghế thẩm vấn.

rangily

He reached rangily for the top shelf, his long arms making the task effortless.

Anh ấy với tay khẳng khiu lên kệ trên cùng, đôi cánh tay dài khiến công việc trở nên dễ dàng.

rangily

Tôi tự hỏi liệu mình sẽ mãi bước đi khẳng khiu thế này hay cuối cùng sẽ tìm thấy sự thăng bằng.

rangily

The young prince stood rangily beside his father, lacking the king's compact power.

Vị hoàng tử trẻ đứng khẳng khiu bên cạnh cha mình, thiếu đi vẻ quyền uy vững chãi của nhà vua.

rangily

He leaned rangily against the wall, watching the crowd with a detached expression.

Anh ấy tựa người khẳng khiu vào tường, quan sát đám đông với vẻ mặt hờ hững.

rangily

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi