tall
/tɔːl/
tall được sử dụng chủ yếu để mô tả chiều cao theo chiều dọc, đặc biệt là khi đối tượng có xu hướng kéo dài từ dưới lên trên. Đối với con người, tall dùng để chỉ những người có vóc dáng cao hơn mức trung bình. Khi nói về vật thể như tòa nhà, cái cây hoặc cột đèn, tall nhấn mạnh khoảng cách từ chân đế lên đến đỉnh.
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Việt cần lưu ý là sự phân biệt giữa tall và high. Trong tiếng Việt, cả hai từ này thường được dịch chung là "cao", nhưng trong tiếng Anh, chúng có cách dùng khác nhau:
tall thường dùng cho những vật có hình dáng hẹp và cao, hoặc những thực thể sống (con người, cây cối). Ví dụ: a tall man (một người đàn ông cao), a tall building (một tòa nhà cao).
high thường dùng để chỉ vị trí so với mặt đất hoặc mức độ của một giá trị nào đó. Ví dụ: a high mountain (một ngọn núi cao - nhấn mạnh độ cao so với mực nước biển), high prices (giá cao).
Một sai lầm phổ biến là sử dụng tall cho những vật không có chân đế cố định hoặc không có hình dáng thuôn dài. Ví dụ, bạn không thể nói a tall mountain để chỉ độ cao địa lý, mà phải dùng a high mountain.
Sự khác biệt giữa tall và high
Để phân biệt rõ hơn, hãy xem xét ví dụ sau:
Một tòa nhà có thể được gọi là tall vì nó có cấu trúc vươn cao từ mặt đất.
Một chiếc máy bay bay ở độ cao lớn sẽ được mô tả là high in the sky, không bao giờ dùng tall in the sky vì máy bay không phải là một cấu trúc đứng yên kéo dài từ dưới lên.
Lưu ý về ngữ pháptall là một tính từ mô tả đặc điểm, vì vậy nó có thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem. Khi so sánh, tall chuyển thành taller (cao hơn) và tallest (cao nhất).
Ý nghĩa
Ví dụ
The basketball player is remarkably tall for his age.
Cầu thủ bóng rổ đó cao một cách đáng kinh ngạc so với tuổi của mình.
Cụm từ kết hợp
tall building
Một cấu trúc kéo dài một khoảng lớn hướng lên trên từ chân đế
tall glass
Một vật chứa có kích thước chiều dọc lớn so với chiều rộng
Cô ấy đã gọi một ly trà đá dáng cao.
tall tree
Một loại cây có thân kéo dài một khoảng lớn hướng lên trên từ chân đế
tall person
Một người có chiều cao lớn hơn mức trung bình
Thành ngữ & Tục ngữ
stand tall
Giữ vững phẩm giá hoặc lòng tự trọng trong một tình huống khó khăn