D
Dicread
Trang chủTừ điểnRrefuge

refuge

nơi trú ẩn / điểm tựa / khu bảo tồn
Danh từ
Số nhiều: refuges

refuge mang hàm ý về sự an toàn bảo vệ, nhưng sắc thái sử dụng thay đổi tùy theo ngữ cảnh vật hay cảm xúc. Khi nói về một địa điểm vật , thường nơi tạm thời để tránh khỏi một mối nguy hiểm tức thời (như thiên tai hoặc chiến tranh). Khi dùng với nghĩa bóng, tả một trạng thái tinh thần hoặc một đối tượng mang lại sự an ủi, giúp con người thoát khỏi áp lực tâm .

Phân biệt sắc thái với các từ tương tự

Người học cần phân biệt refuge với shelter sanctuary. Mặc cả ba đều thể dịch "nơi trú ẩn", nhưng chúng sự khác biệt về bản chất:

refuge: Nhấn mạnh vào việc chạy trốn khỏi nguy hiểm hoặc tìm kiếm sự cứu rỗi. dụ: take refuge (tìm nơi trú ẩn khi gặp nguy hiểm).
shelter: Thường chỉ một cấu trúc vật đơn giản cung cấp sự che chắn khỏi thời tiết (mưa, nắng, gió). dụ: a bus shelter (nhà chờ xe buýt).
sanctuary: Mang sắc thái thiêng liêng, tôn nghiêm hoặc một khu bảo tồn thiên nhiên nghiêm ngặt, nơi mọi sự xâm hại đều bị cấm. dụ: a bird sanctuary (khu bảo tồn chim).

Lưu ý về cách kết hợp từ

Trong tiếng Anh, refuge thường đi kèm với động từ take hoặc seek để tạo thành cụm từ take refuge hoặc seek refuge, nghĩa chủ động tìm kiếm sự bảo vệ.

Đúng: They sought refuge in the mountains (Họ đã tìm nơi trú ẩn trên những ngọn núi).
Sai: Không nên dùng make refuge khi muốn nói về việc tìm nơi an toàn.

Về mặt ngữ pháp, refuge một danh từ đếm được khi chỉ một địa điểm cụ thể danh từ không đếm được khi nói về khái niệm sự bảo vệ nói chung.

Ý nghĩa

Danh từnơi trú ẩn

Một nơi cung cấp sự che chở hoặc bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc nỗi đau

They sought refuge in a small cave during the storm.

Danh từđiểm tựa

Một người hoặc một vật mang lại cảm giác an toàn hoặc an ủi về mặt cảm xúc

For many, music becomes a refuge from the stresses of daily life.

Danh từkhu bảo tồn

Một vùng đất được quản lý để bảo vệ động vật hoang dã và môi trường sống của chúng

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi