D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdampen

dampen

làm ẩm / làm nản lòng / giảm chấn
Ngoại động từ
Quá khứ: dampenedPhân từ 2: dampenedV-ing: dampening

dampen mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ nghĩa đen về vật đến nghĩa bóng về cảm xúc. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất sự chuyển đổi linh hoạt giữa việc làm ướt việc làm giảm cường độ.

Sắc thái về vật cảm xúc

Khi nói về vật chất, dampen nghĩa làm cho một thứ đó hơi ẩm, nhưng không đến mức sũng nước. khác với soak (ngâm/làm ướt sũng) mức độ tác động. dụ: dampen a cloth (làm ẩm một miếng vải).

Khi chuyển sang nghĩa bóng, dampen tả việc làm giảm đi sự nhiệt huyết, niềm vui hoặc cường độ của một cảm xúc. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dịch "làm nản lòng" hoặc "làm giảm bớt". Một dụ điển hình cụm từ dampen the mood (làm mất vui/làm giảm bầu không khí sôi động).

Sự khác biệt với các từ tương tự

Trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc âm thanh, dampen được dùng để chỉ việc giảm chấn hoặc triệt tiêu rung động. Cần phân biệt với diminish (giảm dần về số lượng hoặc kích thước) hay weaken (làm yếu đi về sức mạnh). dampen tập trung vào việc kiềm chế hoặc làm dịu đi một sự dao động hoặc một trạng thái hưng phấn.

dampen the price (Sai: không dùng để nói về giá cả giảm)
dampen the enthusiasm (Đúng: làm giảm sự nhiệt tình)

Lưu ý về ngữ pháp

Từ này chủ yếu được sử dụng như một ngoại động từ, đòi hỏi một tân ngữ đi kèm để xác định đối tượng bị tác động (làm ẩm cái , làm giảm điều ).

Ý nghĩa

Ngoại động từlàm ẩm
[~ something]

Làm cho cái gì đó hơi ướt hoặc ẩm

Ngoại động từlàm nản lòng
[~ something]

Làm cho một cảm xúc, hoạt động hoặc sự nhiệt huyết trở nên kém mạnh mẽ hoặc ít mãnh liệt hơn

The sudden rain threatened to dampen the spirits of the crowd.

Ngoại động từgiảm chấn
[~ something]

Giảm biên độ hoặc cường độ của âm thanh, rung động hoặc dao động

The heavy curtains help to dampen the noise coming from the street.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi