D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcontemplation

contemplation

sự suy ngẫm / sự chiêm ngưỡng / sự thiền định
Danh từ

contemplation tả một trạng thái tinh thần tập trung cao độ, thường mang sắc thái tĩnh lặng sâu sắc. Tùy vào ngữ cảnh, từ này thể chuyển tải những mức độ suy nghĩ khác nhau, từ việc quan sát một vật thể cho đến việc suy ngẫm về những vấn đề triết học hoặc tâm linh phức tạp.

Sắc thái ý nghĩa phân biệt

Điểm khác biệt lớn nhất giữa contemplation các từ tương tự như thinking hay consideration nằm cường độ tính chất của hành động. Trong khi thinking một thuật ngữ chung cho mọi hoạt động duy, consideration thường mang tính thực dụng (cân nhắc để đưa ra quyết định), thì contemplation lại gợi lên sự trầm ngâm, chậm rãi thường mang tính chiêm nghiệm.

contemplation: Suy ngẫm sâu sắc, thường mang tính triết học hoặc tôn giáo, không nhất thiết phải dẫn đến một quyết định ngay lập tức. dụ: deep contemplation of life (sự chiêm nghiệm sâu sắc về cuộc đời).
consideration: Cân nhắc các lựa chọn để đưa ra lựa chọn tối ưu. dụ: after careful consideration (sau khi cân nhắc kỹ lưỡng).

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Trong bối cảnh tôn giáo hoặc thiền định, contemplation không còn suy nghĩ thông thường trở thành một trạng thái tâm linh, nơi người thực hành cố gắng đạt đến sự hợp nhất hoặc thấu hiểu tuyệt đối về đấng tối cao hoặc chân trụ. Khi dịch sang tiếng Việt, trong trường hợp này, từ "chiêm nghiệm" hoặc "quán chiếu" sẽ chính xác hơn "suy nghĩ".

Đúng: He was lost in contemplation (Anh ấy chìm đắm trong sự trầm ngâm).
Sai: Sử dụng contemplation cho những quyết định nhanh chóng hoặc đơn giản như chọn món ăn trong thực đơn; trong trường hợp đó, hãy dùng thinking hoặc deciding.

Ý nghĩa

Danh từsự suy ngẫm

Hành động suy nghĩ sâu sắc và cẩn thận về một điều gì đó trong một khoảng thời gian dài

Danh từsự chiêm ngưỡng

Hành động nhìn chăm chú và đầy suy tư vào một vật hoặc một người nào đó

Her contemplation of the painting lasted for nearly an hour.

Danh từsự thiền định

Một trạng thái thiền định sâu sắc về tôn giáo hoặc tâm linh

The monk entered a state of profound contemplation to achieve inner peace.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi