lull
khoảng lặng / ru ngủ / lừa cho chủ quan
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: lullsQuá khứ: lulledPhân từ 2: lulledV-ing: lulling
lull mang sắc thái về một sự tạm dừng ngắn ngủi, một trạng thái tĩnh lặng xen kẽ giữa những giai đoạn sôi động, ồn ào hoặc căng thẳng. Điểm mấu chốt của từ này là tính chất "tạm thời"; nó không phải là sự kết thúc hoàn toàn mà là một quãng nghỉ trước khi cường độ hoạt động quay trở lại.
Ý nghĩa
Danh từkhoảng lặng
Một khoảng thời gian yên tĩnh tạm thời hoặc thiếu hoạt động trong một giai đoạn ồn ào, cường độ cao hoặc hỗn loạn
Ngoại động từru ngủ
[~ someone][~ something]
Xoa dịu ai đó để đưa họ vào trạng thái bình tĩnh hoặc giấc ngủ, thường bằng cách sử dụng âm thanh hoặc chuyển động nhẹ nhàng