monastery
monastery dùng để chỉ một cơ sở tôn giáo, nơi các tu sĩ hoặc nữ tu sống tách biệt với thế giới bên ngoài để tập trung vào việc cầu nguyện, thiền định và thực hành kỷ luật tâm linh. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tu viện".
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Một điểm quan trọng cần lưu ý là monastery nhấn mạnh vào lối sống ẩn dật và sự từ bỏ các giá trị vật chất của thế gian. Khi so sánh với convent, mặc dù cả hai đều có thể dịch là "tu viện", nhưng convent thường dùng cụ thể cho các nữ tu (nuns), trong khi monastery có phạm vi rộng hơn hoặc thường gợi liên tưởng đến các nam tu sĩ (monks). Ngoài ra, cần phân biệt với abbey, vốn là một loại tu viện lớn hơn và có một vị bề trên (abbot hoặc abbess) quản lý.
Ví dụ: Một monastery có thể là một quần thể kiến trúc đồ sộ hoặc chỉ là một căn chòi nhỏ đơn sơ tùy theo truyền thống tôn giáo.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Người học tiếng Anh cần tránh nhầm lẫn monastery với các cơ sở tôn giáo khác như temple (đền, chùa) hay church (nhà thờ). Trong khi church hay temple là nơi cộng đồng tín đồ đến để hành lễ, thì monastery trước hết là một nơi cư trú (residence) dành cho những người đã thề nguyện sống đời tu hành.
Đúng: The monks live in a monastery (Các tu sĩ sống trong một tu viện).
Sai: I go to the monastery every Sunday to pray (Tôi đến tu viện mỗi Chủ nhật để cầu nguyện) $\rightarrow$ Trong trường hợp này, nên dùng church hoặc temple vì tu viện không phải là nơi dành cho đại chúng đến lễ định kỳ.
Về mặt ngữ pháp, monastery là một danh từ đếm được, vì vậy bạn cần sử dụng mạo từ a, an hoặc the khi sử dụng ở số ít.
Refers to the specific physical buildings or the distinct religious communities themselves.
Ý nghĩa
Ví dụ
Chúng tôi đã ghé thăm một tu viện hẻo lánh trong chuyến đi đến Hy Lạp.
Tu viện cổ xưa lưu giữ nhiều cuộn bản thảo bí mật.
Anh ta tìm kiếm sự bình yên bằng cách gia nhập một tu viện trên núi.
Tu viện thời trung cổ đóng vai trò là một trung tâm học thuật.
Ít người biết về nguồn gốc thực sự của tu viện hẻo lánh này.