D
Dicread
Trang chủTừ điểnPplebeian

plebeian

bình dân / thường dân
Tính từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: plebeians

Từ plebeian mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Đầu tiên, trong bối cảnh lịch sử, được dùng như một danh từ để chỉ những thường dân La cổ đại, những người không thuộc tầng lớp quý tộc. Trong trường hợp này, từ này mang tính tả khách quan về địa vị hội.

Tuy nhiên, khi được dùng như một tính từ trong tiếng Anh hiện đại, plebeian thường mang hàm ý tiêu cực hoặc miệt thị. không chỉ đơn thuần "bình dân" còn ám chỉ sự thiếu tinh tế, thô kệch hoặc không gu thẩm mỹ cao. Khi một người gọi điều đó plebeian, họ thường ngầm khẳng định rằng điều đó quá tầm thường hoặc thấp kém so với tiêu chuẩn của tầng lớp thượng lưu.

Phân biệt với các từ tương đương

Người học cần phân biệt plebeian với các từ như common hoặc ordinary. Trong khi common ordinary mang nghĩa trung lập để chỉ những điều phổ biến, bình thường, thì plebeian lại chứa đựng sự phán xét về đẳng cấp.

ordinary: Một căn nhà bình thường (không ý chê bai).
plebeian: Một sở thích bình dân ( thể hàm ý thiếu sự sang trọng hoặc tinh tế).

Lưu ý về cách sử dụng

sắc thái biểu cảm mạnh dễ gây hiểu lầm kiêu ngạo, bạn nên thận trọng khi sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày. Thay dùng plebeian để tả một người hoặc một vật một cách lịch sự, hãy cân nhắc các từ như unrefined (chưa trau chuốt) hoặc simple (đơn giản).

Sai ngữ cảnh: "I love this plebeian cafe" (Câu này nghe như bạn đang chế nhạo quán phê thấp kém).
Đúng ngữ cảnh: "The critic dismissed the pop song as plebeian" (Nhà phê bình gạt bỏ bài hát pop cho rằng quá bình dân/tầm thường).

Về mặt ngữ pháp, plebeian thể đóng vai trò cả danh từ tính từ. Khi danh từ, thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử; khi tính từ, xuất hiện nhiều hơn trong các cuộc thảo luận về văn hóa hội.

Countable when referring to a specific person from the lower class or a Roman citizen. Uncountable when referring to the general social class or status of commoners.

Ý nghĩa

Tính từbình dân

Thuộc về tầng lớp nhân dân thường; thiếu sự tinh tế hoặc trau chuốt

The critic dismissed the pop song as having a plebeian appeal.

Danh từthường dân

Một thành viên của các tầng lớp xã hội thấp; ở La Mã cổ đại, là một công dân bình thường không thuộc tầng lớp quý tộc

In the Roman Republic, the plebeians fought for greater political representation against the patricians.

Ví dụ

Những người thường dân đã yêu cầu có tiếng nói trong chính phủ để chấm dứt sự độc quyền quyền lực của tầng lớp quý tộc.

History

I cannot believe he wears socks with sandals. How plebeian.

Tôi không thể tin được anh ta lại đi tất với sandals. Thật là bình dân.

The artist was accused of catering to plebeian tastes to increase his sales.

Người nghệ sĩ bị cáo buộc là đang chiều theo thị hiếu bình dân để tăng doanh số bán hàng.

He viewed the local pub as a plebeian establishment unfit for a man of his standing.

Anh ta coi quán rượu địa phương là một cơ sở bình dân, không phù hợp với một người có địa vị như mình.

Cuộc đấu tranh giữa những người thường dân và giới quý tộc đã hình thành nên luật pháp La Mã thời kỳ đầu.

History

Cách tiếp cận thiết kế nội thất bình dân như vậy đơn giản là không phù hợp cho buổi dạ tiệc này.

Cô ấy chợt cảm thấy một làn sóng tội lỗi vì sự khinh miệt bình dân của mình đối với tầng lớp lao động.

The laws were designed to protect the interests of the plebeians against exploitation.

Các điều luật được thiết kế để bảo vệ quyền lợi của những người thường dân chống lại sự bóc lột.

History

Đừng hành xử bình dân như vậy nữa và hãy thử món trứng cá muối đi.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi