D
Dicread
Trang chủTừ điểnNnamer

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

namer

namer
Danh từ
Số nhiều: namers

Ý nghĩa

Danh từnamer

A person who gives a name to someone or something.

Danh từnamer

A tool, software program, or system designed to automatically assign names to files, objects, or entities.

The developer integrated a random namer into the game to generate unique NPC identities.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi