title
Từ title mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ dịch đơn thuần là "tiêu đề".
Ý nghĩa
Tên của một cuốn sách, bộ phim, bài hát hoặc một tác phẩm khác
Một từ hoặc cụm từ mô tả cấp bậc, địa vị nghề nghiệp hoặc vị trí xã hội của một người
Quyền hợp pháp đối với quyền sở hữu tài sản, thường được chứng minh bằng văn tự
Một chức vô địch hoặc giải thưởng giành được trong một cuộc thi thể thao
Ví dụ
The title of the novel is a bit misleading.
Tiêu đề của cuốn tiểu thuyết này hơi gây hiểu lầm.
Vui lòng ghi đầy đủ họ tên và chức danh vào đơn đăng ký.
Công ty hiện đang tranh chấp quyền sở hữu mảnh đất này.
Đội bóng đã chiến đấu hết mình để giành danh hiệu vô địch giải đấu.
Cô ấy quyết định đặt tên cho cuốn hồi ký của mình là `Sau Cơn Bão`.
Cụm từ kết hợp
job title
Một từ hoặc cụm từ dùng để mô tả địa vị nghề nghiệp, cấp bậc xã hội hoặc học vị của một người
land title
Quyền hợp pháp đối với quyền sở hữu tài sản, thường được chứng minh bằng văn tự chuyển nhượng
Luật sư đã xác minh quyền sở hữu mảnh đất trước khi việc mua bán được hoàn tất.
league title
Một chức vô địch hoặc giải thưởng giành được trong một cuộc thi thể thao
title deed
Một văn bản pháp lý chứng minh quyền sở hữu một tài sản
Bối cảnh văn hóa
The Art of the Title: How a Few Words Shape Our Perception
Từ nguyên
Bắt nguồn từ từ titre trong tiếng Pháp cổ, vốn phát triển từ từ titulus trong tiếng Latinh, có nghĩa là một nhãn dán, một bản khắc hoặc một tiêu đề.
Trong tiếng Latinh cổ điển, từ này đặc biệt dùng để chỉ tấm bảng đặt trên thập giá hoặc tiêu đề của một chương, sau đó dần mở rộng để bao hàm các yêu cầu pháp lý về quyền sở hữu và các chức danh danh dự.