bite
cắn / miếng cắn / vết cắn
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: bitesQuá khứ: bitPhân từ 2: bittenV-ing: biting
bite chủ yếu mô tả hành động dùng răng để kẹp chặt, cắt hoặc xuyên qua một bề mặt. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "cắn", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà sắc thái sẽ thay đổi. Khi nói về động vật, bite có thể mang nghĩa tấn công hoặc gây thương tích, nhưng khi nói về con người, nó có thể là hành động ăn một miếng nhỏ hoặc một phản ứng cảm xúc (như cắn môi).
Countable when referring to a single mouthful of food or a specific insect sting. Uncountable when referring to the general action or quality of sharpness in a flavor.
Ý nghĩa
Ngoại động từcắn
[~ someone][~ something]
Dùng răng kẹp chặt hoặc cắt vào một thứ gì đó