D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmince

mince

băm nhỏ / đi mướt mải / nói giảm nói tránh
Ngoại động từNội động từ
Số nhiều: mincesQuá khứ: mincedPhân từ 2: mincedV-ing: mincing

Ý nghĩa

Ngoại động từbăm nhỏ
[~ something]

Cắt hoặc chặt thực phẩm thành những miếng rất nhỏ

Nội động từđi mướt mải

Đi với những bước ngắn, điệu đà hoặc làm dáng

The pampered poodle minced across the living room.

Ngoại động từnói giảm nói tránh
[~ something]

Tiết chế một phát ngôn để làm cho nó bớt gay gắt hoặc bớt trực diện hơn

The critic did not mince his words when reviewing the play.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi