grinder
máy mài / bánh mì kẹp kiểu Ý / người làm việc cần cù
[C] Đếm được
Số nhiều: grinders
Từ grinder là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái hoàn toàn khác nhau, từ công cụ kỹ thuật, ẩm thực cho đến mô tả tính cách con người. Người học cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn giữa các lĩnh vực này.
Countable when referring to the physical tool or the sandwich.
Ý nghĩa
Danh từmáy mài
Một loại máy hoặc công cụ dùng để mài vật liệu thành các mảnh nhỏ hơn hoặc làm nhẵn bề mặt
Danh từbánh mì kẹp kiểu Ý
Một loại bánh mì kẹp gồm ổ bánh mì dài có vỏ giòn, nhân thịt và phô mai