D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmassless

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

massless

massless
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từmassless

Having no mass or weight, typically used in physics to describe particles that do not possess invariant mass.

The photon is a massless particle that travels at the speed of light.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi