D
Dicread
Trang chủTừ điểnLleucite

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

leucite

leucite
Danh từ
Số nhiều: leucites

Ý nghĩa

Danh từleucite

A colorless or white feldspathoid mineral consisting of a potassium aluminum silicate, typically found in alkaline igneous rocks.

The geologist identified a small crystal of leucite within the volcanic sample.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi