D
Dicread
Trang chủTừ điểnHhysterically

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

hysterically

hysterically
Trạng từ

Ý nghĩa

Trạng từhysterically

In a way that shows an uncontrollable outburst of emotion, typically laughter, fear, or grief.

They laughed hysterically at the comedian's performance.

Trạng từhysterically

In a manner characterized by extreme, uncontrolled excitement or emotional instability.

She began to cry hysterically when she heard the news.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi