D
Dicread
Trang chủTừ điểnHheadstall

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

headstall

headstall
Danh từ
Số nhiều: headstalls

Ý nghĩa

Danh từheadstall

The part of a horse's bridle that fits around the head and holds the bit in place.

The leather headstall was carefully oiled to prevent cracking.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi