saddle
yên / đặt yên / áp đặt
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: saddlesQuá khứ: saddledPhân từ 2: saddledV-ing: saddling
saddle trước hết được hiểu theo nghĩa đen là một vật dụng vật lý, cụ thể là chiếc yên dùng cho ngựa hoặc xe đạp. Trong tiếng Việt, chúng ta phân biệt rõ ràng giữa "yên ngựa" và "yên xe", nhưng trong tiếng Anh, saddle bao hàm cả hai. Khi đóng vai trò là động từ, saddle mô tả hành động đặt yên lên lưng ngựa, một quy trình chuẩn bị trước khi cưỡi.
A saddle is a physical object used for riding.
Ý nghĩa
Danh từyên
Một chiếc ghế bằng da được gắn vào lưng ngựa hoặc xe đạp
Ngoại động từđặt yên
[~ someone][~ something]
Đặt một chiếc yên lên lưng ngựa