stall
stall là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ hành động trì hoãn cho đến các vật thể vật lý. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa việc "trì hoãn" mang tính chiến thuật và việc "ngừng hoạt động" của máy móc.
Sắc thái về sự trì trệ và câu giờ
Khi đóng vai trò là động từ, stall thường mang nghĩa tiêu cực hoặc mang tính tính toán. Nó không đơn thuần là sự chậm trễ khách quan mà thường là hành động cố ý làm chậm tiến trình để đạt được mục đích nào đó hoặc vì chưa sẵn sàng.
Trong giao tiếp, stall tương đương với việc "câu giờ" hoặc "lảng tránh" để kéo dài thời gian.
Trong công việc hoặc chính trị, nó mô tả trạng thái "trì trệ", khi một quyết định không được đưa ra dù đã đến thời hạn.
So với delay, stall nhấn mạnh hơn vào ý chí chủ quan của người thực hiện nhằm ngăn chặn điều gì đó xảy ra ngay lập tức.
Sắc thái về kỹ thuật và vật lý
Trong ngữ cảnh cơ khí, stall mô tả hiện tượng động cơ đột ngột ngừng hoạt động (chết máy). Đây là một thuật ngữ chuyên biệt, khác với stop (dừng lại một cách chủ động hoặc bình thường).
Khi là danh từ, stall chỉ những không gian nhỏ, hẹp và có vách ngăn. Tùy vào môi trường mà ta dịch khác nhau:
Tại chợ hoặc hội chợ: dịch là "quầy hàng".
Trong chuồng ngựa: dịch là "chuồng" hoặc "ngăn chuồng".
Trong nhà vệ sinh công cộng: dịch là "buồng" hoặc "phòng vệ sinh nhỏ".
Lưu ý về ngữ phápstall vừa là động từ vừa là danh từ. Khi dùng làm động từ với nghĩa "câu giờ", nó thường là nội động từ (không cần tân ngữ), nhưng khi dùng với nghĩa "làm trì trệ" một tiến trình, nó có thể là ngoại động từ.
Ý nghĩa
Ngừng chạy hoặc ngừng hoạt động một cách đột ngột, đặc biệt là đối với động cơ
Cố tình làm chậm một hành động hoặc một quyết định để có thêm thời gian
He tried to stall for time by asking irrelevant questions.
Một ngăn nhỏ hoặc gian hàng được sử dụng để bán hàng hóa tại một khu chợ
Một ngăn nhỏ riêng biệt cho động vật, chẳng hạn như ngựa hoặc bò, trong một chuồng gia súc