spur
đinh thúc ngựa / nhánh núi / thúc đẩy / kích thích
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: spursQuá khứ: spurredPhân từ 2: spurredV-ing: spurring
spur mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ một vật dụng vật lý đến một động lực tinh thần. Trong nghĩa đen, nó chỉ chiếc đinh thúc ngựa gắn ở gót giày của người cưỡi để điều khiển ngựa. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, spur thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ một sự kiện hoặc một lời nói đóng vai trò là chất xúc tác, khiến ai đó quyết định hành động nhanh chóng hoặc quyết liệt hơn.
Countable when referring to the metal tool on a boot or a geological ridge. Uncountable when referring to the abstract act of stimulation.
Ý nghĩa
Danh từđinh thúc ngựa
Một thiết bị nhỏ có gai đeo ở gót chân để thúc ngựa tiến về phía trước
Danh từnhánh núi
Một dải đất nhô ra từ một ngọn núi
Ngoại động từthúc đẩy
[~ someone][~ something]
Khuyến khích hoặc kích thích ai đó hành động