D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbuckle

buckle

khóa / cài khóa / uốn cong / gục ngã
Danh từNgoại động từNội động từ
Số nhiều: bucklesQuá khứ: buckledPhân từ 2: buckledV-ing: buckling

buckle mang hai nhóm nghĩa hoàn toàn khác biệt: một liên quan đến vật dụng cài buộc, hai liên quan đến sự biến dạng hoặc sụp đổ dưới áp lực. Người học cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Sự khác biệt về mặt vật tâm

Khi đóng vai trò động từ, buckle tả trạng thái một vật thể bị uốn cong hoặc biến dạng do nhiệt độ hoặc sức nặng quá lớn. Tuy nhiên, từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự gục ngã về mặt tinh thần hoặc thể chất. Trong khi collapse thường chỉ sự sụp đổ hoàn toàn, buckle nhấn mạnh vào quá trình "bị khuất phục" hoặc "không chịu nổi" áp lực trước khi sụp đổ.

dụ: buckle under pressure (gục ngã/đầu hàng trước áp lực).

Phân biệt với các từ tương tự

Cần lưu ý sự khác biệt giữa buckle bend. Trong khi bend đơn thuần uốn cong ( thể chủ động hoặc thụ động), buckle luôn hàm ý một sự thất bại về cấu trúc hoặc sự mất kiểm soát do một lực tác động quá mạnh từ bên ngoài.

The road bends to the left (Đường uốn cong sang trái - dùng bend đây hình dáng tự nhiên).
The steel beams buckled in the fire (Những thanh dầm thép bị uốn cong/biến dạng trong đám cháy - dùng buckle do tác động của nhiệt độ).

Cách dùng với phụ kiện

nghĩa thông dụng nhất, buckle cái khóa (danh từ) hoặc hành động cài khóa (động từ). Khi dùng làm động từ, thường đi kèm với các vật dụng như thắt lưng, dây an toàn hoặc dây đeo giày.

Ý nghĩa

Danh từkhóa

Một khung kim loại hoặc cái chốt dùng để thắt dây lưng hoặc dây đeo

He tightened the buckle on his leather belt.

Ngoại động từcài khóa
[~ something]

Thắt một chiếc dây lưng hoặc dây đeo bằng cách xỏ chốt vào lỗ và đóng khung khóa lại

She helped the child buckle his shoes.

Nội động từuốn cong
[~ under something]

Bị uốn cong hoặc sụp đổ dưới áp lực, nhiệt độ hoặc trọng lượng

The steel beams began to buckle under the intense heat of the fire.

Nội động từgục ngã
[~]

Đầu hàng hoặc sụp đổ đột ngột do căng thẳng, sợ hãi hoặc áp lực quá lớn

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi