D
Dicread
Trang chủTừ điểnHhanja

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

hanja

hanja
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từhanja

Chinese characters as used in the Korean writing system.

The student studied hanja to better understand the etymology of Korean words.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi