scroll
cuộn giấy / cuộn / họa tiết xoắn ốc
Danh từNgoại động từNội động từ
Số nhiều: scrollsQuá khứ: scrolledPhân từ 2: scrolledV-ing: scrolling
scroll mang hai nhóm nghĩa chính: một là vật thể vật lý truyền thống và hai là hành động tương tác kỹ thuật số hiện đại. Đối với người học tiếng Anh, việc phân biệt rõ hai ngữ cảnh này là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
Ý nghĩa
Danh từcuộn giấy
Một cuộn giấy da hoặc giấy chứa một tài liệu viết tay
Ngoại động từcuộn
[~ something]
Di chuyển văn bản hoặc hình ảnh theo chiều dọc hoặc chiều ngang trên màn hình máy tính để xem các phần khác nhau của tài liệu
Nội động từcuộn
[~ up][~ down]
Di chuyển qua một tài liệu kỹ thuật số hoặc trang web bằng cách trượt màn hình hoặc sử dụng con lăn