D
Dicread
Trang chủTừ điểnGgravely

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

gravely

serious / critical
Trạng từ

Ý nghĩa

Trạng từserious
[~][~ adjective]

In a way that is serious, solemn, or formal.

He nodded gravely when he heard the news.

Trạng từcritical
[~][~ adjective]

In a way that is very severe or dangerous, typically referring to an illness or a situation.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi