foreboding
điềm báo xấu / đáng lo ngại
Danh từTính từ
Số nhiều: forebodings
foreboding mô tả một trạng thái tâm lý nặng nề, là sự dự cảm về một điều gì đó tồi tệ, không may sắp xảy ra trong tương lai. Khác với sự lo lắng thông thường (anxiety) vốn thường gắn liền với sự bất an về những điều chưa rõ ràng, foreboding mang sắc thái định mệnh và chắc chắn hơn, giống như một "điềm báo" mà người nói cảm nhận được một cách trực giác.