D
Dicread
Trang chủTừ điểnFfarro

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

farro

farro
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từfarro

An ancient grain of wheat, specifically a variety of emmer or spelt, commonly used in Italian cuisine.

The chef prepared a hearty salad using cooked farro and fresh herbs.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi