copy
bản sao / cuốn / sao chép / bắt chước
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: copiesQuá khứ: copiedPhân từ 2: copiedV-ing: copying
copy là một từ đa năng trong tiếng Anh, vừa đóng vai trò là danh từ vừa là động từ, với các sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Khi là danh từ, nó có thể chỉ một vật thể vật lý (như một cuốn sách) hoặc một bản sao kỹ thuật số. Khi là động từ, nó mô tả hành động tái tạo lại một thứ gì đó hoặc mô phỏng hành vi của người khác.
Countable when referring to a physical book or a duplicate document. Uncountable when referring to the written text produced for an advertisement.
Ý nghĩa
Danh từbản sao
Một vật được tạo ra để tương tự hoặc giống hệt với một vật khác
Ngoại động từsao chép
[~ someone][~ something]
Tạo ra một bản sao của một thứ gì đó