D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdrawn-out

drawn-out

kéo dài / dông dài
Tính từ

drawn-out thường được dùng để tả một quá trình, sự kiện hoặc một cuộc hội thoại kéo dài hơn mức cần thiết, thường mang hàm ý tiêu cực gây ra sự mệt mỏi, chán nản hoặc sốt ruột cho người tham gia.

Sắc thái ý nghĩa

Từ này không đơn thuần chỉ độ dài về mặt thời gian nhấn mạnh vào cảm giác bị trì trệ. Khi một sự việc được tả drawn-out, người nói muốn ám chỉ rằng lẽ ra phải kết thúc sớm hơn hoặc diễn ra nhanh chóng hơn. dụ, một cuộc tranh luận drawn-out không chỉ một cuộc tranh luận dài, một cuộc tranh luận dông dài đến mức gây kiệt sức.

Phân biệt với các từ tương đương

Trong khi long một từ trung tính để chỉ độ dài, drawn-out lại mang sắc thái phê phán hoặc than phiền. So với protracted, vốn thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc chính trị (như một cuộc chiến tranh kéo dài), drawn-out linh hoạt hơn được dùng phổ biến trong cả đời sống hàng ngày để chỉ những tình huống dông dài không đáng .

long: Chỉ đơn thuần độ dài (trung tính).
protracted: Kéo dài một cách khó khăn, thường dùng cho các tiến trình chính thức.
drawn-out: Kéo dài gây mệt mỏi hoặc buồn chán (tiêu cực).

Ý nghĩa

Tính từkéo dài

Kéo dài hơn mức cần thiết hoặc dự kiến

The legal proceedings became a drawn-out battle that lasted for years.

Tính từdông dài

Kéo dài về thời gian hoặc độ dài, thường đến mức gây buồn chán hoặc mệt mỏi

Ví dụ

The legal battle became a drawn-out affair that lasted for over a decade.

Cuộc chiến pháp lý đã trở thành một vụ việc kéo dài suốt hơn một thập kỷ.

History

I cannot stand these drawn-out meetings that could have been an email.

Tôi không thể chịu nổi những cuộc họp dông dài mà lẽ ra chỉ cần một email là đủ.

Office

The peace negotiations were drawn-out and tedious.

Các cuộc đàm phán hòa bình diễn ra kéo dài và tẻ nhạt.

Business

Why does this process have to be so drawn-out?

Tại sao quy trình này lại phải kéo dài đến thế?

She gave a drawn-out sigh of frustration before finally agreeing.

Cô ấy thở dài một tiếng kéo dài đầy thất vọng trước khi cuối cùng cũng đồng ý.

Bộ phim mang lại cảm giác quá dông dài ở hồi thứ hai.

It was a drawn-out goodbye at the airport.

Đó là một lời chia tay kéo dài tại sân bay.

Romance

The trial was a drawn-out process with endless witnesses.

Phiên tòa là một quá trình kéo dài với vô số nhân chứng.

Detective

I wish this drawn-out explanation would just get to the point.

Tôi ước gì lời giải thích dông dài này hãy đi thẳng vào vấn đề.

School Life

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi