D
Dicread
Trang chủTừ điểnPpatina

patina

lớp gỉ xanh / độ bóng thời gian / vẻ ngoài giả tạo
Danh từ
Số nhiều: patinas

patina một từ đa nghĩa, tả sự thay đổi về bề mặt của vật chất theo thời gian. Trong nghĩa đen, thường dùng để chỉ lớp màng oxy hóa tự nhiên trên kim loại (đặc biệt đồng) hoặc độ bóng mờ đặc trưng trên đồ gỗ da . Điểm mấu chốt patina không được coi sự hỏng hay rỉ sét tiêu cực, trái lại, thường được xem dấu ấn của thời gian, mang lại giá trị thẩm mỹ, sự cổ kính chứng minh tính xác thực của món đồ cổ.

Sắc thái ý nghĩa phân biệt

Khi sử dụng patina, người nói muốn nhấn mạnh vào vẻ đẹp của sự lão hóa tự nhiên. Điều này khác hoàn toàn với rust (rỉ sét) hay corrosion (ăn mòn), vốn mang nghĩa tiêu cực về sự phá hủy vật liệu. dụ, một bức tượng đồng patina sẽ được coi quý giá, trong khi một chiếc móng ngựa bị rust thì bị coi hỏng.

patina: Vẻ đẹp cổ kính, lớp màng bảo vệ tự nhiên (tích cực).
rust: Sự oxy hóa gây hại, bong tróc (tiêu cực).

Cách dùng trong nghĩa bóng

nghĩa bóng, patina tả một lớp vỏ bọc hoặc vẻ ngoài hời hợt một người hoặc một tổ chức tạo ra để che giấu bản chất thật hoặc để tạo ấn tượng cụ thể với người khác. Trong ngữ cảnh này, từ này thường mang hàm ý nghi ngờ hoặc mỉa mai về sự thiếu chân thật.

dụ: a patina of respectability (một vẻ ngoài giả tạo về sự đáng kính) ám chỉ rằng sự đáng kính đó chỉ lớp vỏ bên ngoài chứ không phải bản chất bên trong.

Lưu ý về ngữ pháp

patina một danh từ đếm được. Khi nói về lớp gỉ xanh hoặc độ bóng thời gian, bạn thể dùng mạo từ a hoặc the tùy vào ngữ cảnh xác định. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng được nhắc đến (kim loại, gỗ hay con người) bạn nên chọn dịch "lớp gỉ xanh", "độ bóng thời gian" hoặc "vẻ ngoài giả tạo" để đảm bảo sự tự nhiên.

Ý nghĩa

Danh từlớp gỉ xanh

Một lớp màng màu xanh lá cây hoặc nâu trên bề mặt đồng hoặc các kim loại tương tự, được tạo ra do quá trình oxy hóa trong một thời gian dài

Danh từđộ bóng thời gian

Độ bóng hoặc vẻ rạng rỡ trên bề mặt của một món đồ nội thất hoặc đồ da được tạo ra bởi tuổi tác và quá trình đánh bóng

The mahogany desk had a deep, rich patina from decades of use.

Danh từvẻ ngoài giả tạo

Một vẻ ngoài hoặc đặc điểm hời hợt gợi lên một đặc tính cụ thể, thường là điều gây đánh lừa hoặc được hình thành theo thời gian

The politician maintained a patina of modesty despite his immense wealth.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi