D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcursed

cursed

bị nguyền rủa / chết tiệt / nguyền rủa
Tính từNgoại động từ
Quá khứ: cursedPhân từ 2: cursedV-ing: cursing

Từ cursed mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp ngữ cảnh sử dụng, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ dịch theo nghĩa đen.

Sắc thái ý nghĩa ngữ cảnh sử dụng

Khi đóng vai trò một tính từ, cursed thường được dùng trong hai trường hợp đối lập. Đầu tiên nghĩa tâm linh hoặc siêu nhiên, tả một đối tượng hoặc con người bị một lời nguyền ám, định sẵn sẽ gặp xui xẻo hoặc tai họa. dụ: a cursed treasure (một kho báu bị nguyền rủa). Trong trường hợp này, từ này mang sắc thái u ám nghiêm trọng.

Thứ hai, cursed được dùng như một từ nhấn mạnh trong văn nói để biểu thị sự bực bội, khó chịu hoặc tức giận đối với một vật hoặc tình huống nào đó. Lúc này, tương đương với từ damned thường được dịch "chết tiệt". dụ: this cursed rain (cơn mưa chết tiệt này). Đây cách dùng mang tính cảm xúc, không liên quan đến phép thuật hay lời nguyền thực sự.

Khi đóng vai trò dạng quá khứ hoặc phân từ của động từ curse, tả hành động thốt ra lời nguyền hoặc cầu mong điều xấu xảy ra với ai đó. Cần phân biệt giữa việc "bị nguyền rủa" (trạng thái) "đã nguyền rủa" (hành động).

Phân biệt với các từ tương tự

Người học cần phân biệt cursed với unlucky (không may). Trong khi unlucky chỉ đơn thuần sự thiếu may mắn ngẫu nhiên, cursed hàm ý một thế lực siêu nhiên hoặc một định mệnh nghiệt ngã tác động lên đối tượng đó.

Một điểm lưu ý quan trọng không nên nhầm lẫn cursed với các từ chỉ sự chửi thề nặng nề hơn. Cursed (khi mang nghĩa "chết tiệt") thường nhẹ nhàng hơn mang tính than phiền nhiều hơn xúc phạm gay gắt.

Đúng: I can't open this cursed door! (Tôi không thể mở được cái cánh cửa chết tiệt này!) - Biểu thị sự bực bội.
Sai: Sử dụng cursed để tả một người đơn giản gặp xui xẻo trong một ngày không yếu tố định mệnh hay lời nguyền. Trong trường hợp đó, hãy dùng unlucky.

Đặc điểm ngữ pháp

Cursed thể xuất hiện dưới dạng tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết (như be, seem). Khi dùng làm động từ thể bị động, luôn đi kèm với trợ động từ để chỉ trạng thái bị tác động bởi một lời nguyền.

Ý nghĩa

Tính từbị nguyền rủa

Chịu ảnh hưởng của một lời nguyền; bị định sẵn là sẽ gặp bất hạnh hoặc tai họa

The explorer believed he had entered a cursed temple.

Tính từchết tiệt

Được dùng như một từ nhấn mạnh để bày tỏ sự khó chịu hoặc tức giận (thường được dùng như một từ chửi thề nhẹ)

Get this cursed machine to work for once!

Ngoại động từnguyền rủa
[~ someone][~ something]

Thốt ra lời nguyền rủa ai đó hoặc điều gì đó, hoặc cầu xin sức mạnh siêu nhiên để gây hại

The witch cursed the prince to sleep for a hundred years.

Ví dụ

The ancient tomb was said to be cursed by a forgotten king.

Ngôi mộ cổ được cho là đã bị nguyền rủa bởi một vị vua bị lãng quên.

Fantasy

I cannot believe this cursed car broke down again.

Tôi không thể tin được là cái xe chết tiệt này lại bị hỏng một lần nữa.

Nữ phù thủy đã nguyền rủa toàn bộ ngôi làng vào sự im lặng vĩnh cửu.

Supernatural

Tại sao cái phần mềm chết tiệt này cứ luôn bị treo trong lúc tôi đang thuyết trình vậy?

Office

He felt as though he were cursed to live a life of solitude.

Anh ấy cảm thấy như thể mình bị nguyền rủa phải sống một cuộc đời cô độc.

Stop complaining and just fix the cursed leak in the sink.

Đừng than vãn nữa và hãy sửa cái vòi nước rò rỉ chết tiệt này đi.

Linh hồn thù hận đã nguyền rủa tất cả những ai bước vào dinh thự.

Supernatural

This cursed weather is ruining my entire vacation.

Thời tiết chết tiệt này đang phá hỏng toàn bộ kỳ nghỉ của tôi.

Travel

She cursed the day she ever met him.

Cô ấy nguyền rủa cái ngày mà mình gặp anh ta.

Romance

Cụm động từ

curse out

chửi bới thậm tệ bằng những lời lẽ xúc phạm

Anh ta đã chửi bới trọng tài thậm tệ sau khi trận đấu kết thúc.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi