D
Dicread
Trang chủTừ điểnCconduction block

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

conduction block

conduction block
Danh từ
Số nhiều: conduction blocks

Ý nghĩa

Danh từconduction block

The failure of an electrical impulse to be transmitted along a nerve fiber or muscle fiber.

The patient was diagnosed with a complete conduction block in the bundle of His.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi