vertical
thẳng đứng
Tính từ
Số nhiều: verticalsQuá khứ: verticalPhân từ 2: verticalV-ing: verticalSo sánh hơn: more verticalSo sánh nhất: most vertical
Trong hình học và kiến trúc, thuật ngữ này xác lập một định hướng không gian cơ bản, đóng vai trò là trục chính cho trọng lực và sự ổn định của cấu trúc. Nó xác định hướng chuyển động hoặc căn chỉnh vuông góc với mặt đất, tạo ra sự tương phản rõ rệt với mặt phẳng ngang hoặc mặt phẳng bên.
Ngoài ý nghĩa về hình học vật lý, thuật ngữ này thường được áp dụng trong bối cảnh tổ chức và kinh doanh để mô tả các cấu trúc phân cấp. Trong những trường hợp này, một mối quan hệ thẳng đứng đề cập đến chuỗi mệnh lệnh đi từ cấp dưới lên đến cấp điều hành, mô phỏng lại sự đi lên về mặt vật lý từ dưới lên trên.
Ý nghĩa
Ví dụ
Từ liên quan
uprightplumbperpendicularerecthorizontalflatlevelaxisanglealtitudecolumndegreeelevationequilibriumgeometrygravityheightinclinationintegrationlinelongitudemeridianorthogonalityorientationplaneplumb linepositionpostureprojectionslopesquarestabilitystraightsummitupwardvertexwallweightzenithcoordinatedimensiondropedgefallframegridmatrixmeasurementnormparallelpillarpitchplummetright anglescalesectorspansteepnessstructuresupply chainsymmetrytangenttrajectorytransverseuprightness