cat
cat là một danh từ phổ biến dùng để chỉ loài động vật có vú nhỏ, thuần hóa, thường được nuôi làm thú cưng trong nhà. Trong tiếng Anh, từ này mang sắc thái trung lập, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể gợi lên sự dễ thương, độc lập hoặc đôi khi là sự tinh quái.
Sự phân biệt về loài và giống
Người học cần lưu ý rằng cat có thể được dùng theo nghĩa rộng để chỉ toàn bộ họ mèo (Felidae), bao gồm cả những loài mèo hoang dã như hổ hay báo. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, khi nói cat, người ta mặc định hiểu là mèo nhà. Để chỉ rõ mèo nhà, người ta có thể dùng cụm từ domestic cat.
Ví dụ: The lion is a large cat (Sư tử là một loài mèo lớn).
Ví dụ: I have a pet cat (Tôi có một con mèo cưng).
Các thành ngữ và cụm từ đặc trưng
Trong tiếng Anh, cat xuất hiện trong rất nhiều thành ngữ mang nghĩa bóng mà không liên quan đến con vật thực tế. Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt nếu dịch sát nghĩa đen.
Let the cat out of the bag: Tiết lộ một bí mật một cách vô ý (không dịch là thả con mèo ra khỏi túi).
Curiosity killed the cat: Cảnh báo về việc quá tò mò có thể dẫn đến rắc rối.
Rain cats and dogs: Mưa rất to, mưa xối xả.
Đặc điểm ngữ phápcat là một danh từ đếm được. Khi nói về một con mèo cụ thể, bạn phải sử dụng mạo từ như a cat hoặc the cat. Khi nói về loài mèo nói chung, bạn có thể dùng số nhiều cats hoặc the cat (trong văn phong khoa học).
The word refers to individual animals of the species.