D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcarbocation

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

carbocation

carbocation
Danh từ
Số nhiều: carbocations

Ý nghĩa

Danh từcarbocation

A positively charged carbon atom that acts as an electrophile in organic chemical reactions.

The stability of the carbocation intermediate determines the rate of the reaction.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi