D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcalque

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

calque

calque
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: calquesQuá khứ: calquedPhân từ 2: calquedV-ing: calquing

Ý nghĩa

Danh từcalque

A word or phrase borrowed from another language by literal, word-for-word translation.

The English term "skyscraper" is a calque of the French "gratte-ciel".

Ngoại động từcalque
[~ something]

To translate a word or phrase from another language literally, creating a new term in the target language.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi