D
Dicread
Trang chủTừ điểnBblastingly

blastingly

một cách chói tai / cực kỳ
Trạng từ

blastingly mang sắc thái của một sự bùng nổ, đột ngột cường độ cực kỳ mạnh mẽ. Khi dùng để tả âm thanh, không chỉ đơn thuần lớn còn gây choáng ngợp hoặc chói tai, tạo cảm giác như một tiếng nổ lớn tác động trực tiếp vào thính giác.

Sắc thái về cường độ âm thanh

Trong bối cảnh vật , blastingly thường đi kèm với các tính từ tả âm thanh để nhấn mạnh sự khó chịu hoặc sức mạnh áp đảo. dụ, khi nói về một chiếc loa phát nhạc blastingly loud, người nói muốn nhấn mạnh rằng âm thanh đó lớn đến mức gây chói tai không thể phớt lờ, khác với loudly vốn chỉ tả mức độ âm lượng thông thường.

Cách dùng như một từ nhấn mạnh

Ngoài nghĩa đen về âm thanh, blastingly còn được sử dụng như một trạng từ nhấn mạnh để chỉ mức độ cực kỳ hoặc cực đoan của một đặc tính nào đó, thường những đặc tính gây sốc hoặc khó chịu.

Khi tả thời tiết, blastingly cold gợi lên cảm giác cái lạnh cắt da cắt thịt, tấn công dồn dập như một luồng gió mạnh.
Khi tả một sự thật, ám chỉ điều đó hiển nhiên đến mức gây sốc hoặc gây áp lực lớn lên người tiếp nhận.

Việc sử dụng blastingly thay cho extremely hay very giúp câu văn trở nên sinh động hơn, truyền tải được cảm giác về sự dữ dội tính chất bùng nổ của sự việc.

Ý nghĩa

Trạng từmột cách chói tai

Theo cách cực kỳ lớn, đột ngột hoặc gây bùng nổ

The alarm clock went off blastingly early in the morning.

Trạng từcực kỳ

Đến một mức độ cực đoan hoặc áp đảo, thường được dùng để nhấn mạnh một đặc tính tiêu cực hoặc dữ dội

The wind was blastingly cold as they stepped off the plane.

Ví dụ

The music was blastingly loud in the club.

Âm nhạc trong câu lạc bộ vang lên chói tai.

Turn that radio down, it is blastingly loud.

Vặn nhỏ cái đài đó lại đi, nó kêu chói tai quá.

The alarm went off blastingly at five in the morning.

Chuông báo thức reo chói tai lúc năm giờ sáng.

The sun was blastingly hot on the open road.

Ánh nắng trên con đường trống trải nóng cực kỳ.

Travel

Tôi không thể tin được là dự án này lại khó cực kỳ.

Office

The wind howled blastingly across the frozen tundra.

Gió rít lên kinh khủng khắp vùng tundra băng giá.

Fantasy

Why is the air conditioner blastingly cold in here?

Tại sao máy điều hòa trong này lại lạnh cực kỳ thế?

The critics were blastingly honest about the movie.

Các nhà phê bình đã thẳng thắn một cách cực đoan về bộ phim.

Trivia

The explosion sounded blastingly clear in the silence.

Tiếng nổ vang lên rõ mồn một một cách chói tai trong không gian tĩnh lặng.

Detective

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi