conservative
Từ này gắn liền với sự ổn định và việc duy trì hiện trạng. Nó gợi lên một tính cách thận trọng, coi trọng những phương pháp đã được chứng minh hiệu quả hơn là những thử nghiệm mới mẻ. Về mặt xã hội, từ này thường ngụ ý mong muốn giữ vững các chuẩn mực đạo đức và hệ thống phân cấp đã được thiết lập.
Khi áp dụng cho các con số hoặc ước tính, thuật ngữ này chuyển từ giá trị chính trị hoặc xã hội sang giá trị chiến lược. Trong trường hợp này, nó mô tả một khoảng dự phòng an toàn, nơi người nói cố ý ước tính thấp mức lợi nhuận hoặc ước tính cao chi phí để đảm bảo không bị bất ngờ trước những thất bại không lường trước được.
Countable when referring to a person who adheres to conservative political ideologies. Uncountable when referring to the general philosophy or ideology of conservatism.
Ý nghĩa
Ưu tiên các giá trị truyền thống và phản đối những thay đổi đột ngột hoặc triệt để
Giữ vững các thái độ và giá trị truyền thống, đặc biệt là về chính trị hoặc tôn giáo
Cố ý đưa ra mức thấp hoặc thận trọng để tránh rủi ro hoặc ước tính quá cao