ideal
Từ này mang đậm sắc thái của sự khát khao và sự hoàn hảo về mặt lý thuyết. Khi đóng vai trò là một tính từ, ideal mô tả một tình huống mà mọi yêu cầu đều được đáp ứng trọn vẹn không chút thỏa hiệp, thường ngụ ý về một tiêu chuẩn vàng hiếm khi đạt được trong thực tế.
Khi đóng vai trò là một danh từ, từ này chuyển sang hướng triết học hơn. Nó đại diện cho một bản thiết kế trong tâm trí hoặc một kim chỉ nam về đạo đức. Trong khi mục tiêu là điều bạn kỳ vọng sẽ đạt được, thì một hình mẫu lý tưởng thường là ánh sáng dẫn đường luôn nằm ngoài tầm với, đóng vai trò là động lực để không ngừng cải thiện thay vì là một điểm đến cuối cùng.
Countable when referring to specific principles or standards one lives by. Uncountable when referring to the general concept of perfection.
Ý nghĩa
Ví dụ
Làn gió biển khiến nơi đây trở nên lý tưởng để đi bộ đường dài.
Công ty nỗ lực đạt được hình mẫu lý tưởng về sự bền vững.
Hiếm có nhà lãnh đạo nào thực sự hiện thân cho hình mẫu lý tưởng về công lý của Plato.
I apologize if my expectations were an unrealistic ideal.
Tôi xin lỗi nếu những kỳ vọng của mình là một hình mẫu lý tưởng không thực tế.