D
Dicread
Trang chủTừ điểnAape

ape

loài vượn / bắt chước
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: apesQuá khứ: apedPhân từ 2: apedV-ing: aping

ape mang hai lớp nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp danh từ hay động từ. Khi danh từ, chỉ một nhóm linh trưởng cụ thể, trong khi khi động từ, tả một hành động phỏng.

Ý nghĩa

Danh từloài vượn

Một loài linh trưởng lớn không có đuôi

See an ape.

Ngoại động từbắt chước
[~ someone][~ something]

Sao chép hành vi hoặc diện mạo của một ai đó

Ape a style.

Ví dụ

Tinh tinh là một loài vượn cực kỳ thông minh với các mối liên kết xã hội phức tạp.

Trivia

Đừng cố bắt chước phong cách của tôi chỉ vì bạn muốn hòa nhập.

Anh ta dành cả buổi tối để cố gắng bắt chước giọng nói của giới quý tộc địa phương.

History

Tôi tự hỏi liệu con đười ươi đó có phải là loài vượn lớn nhất trong khu bảo tồn không.

Travel

She simply aped the gestures of the lead dancer without understanding the rhythm.

Cô ấy chỉ đơn giản là bắt chước các cử chỉ của vũ công chính mà không hiểu nhịp điệu.

Hãy nhìn con vượn kia đang chuyền cành qua tán lá một cách dễ dàng làm sao.

Why are you aping me? It is getting really annoying.

Tại sao bạn lại bắt chước tôi? Việc này đang trở nên thực sự phiền phức đấy.

Sinh vật đó trông giống một loài vượn tiền sử hơn là một loài linh trưởng hiện đại.

Fantasy

He tried to ape the mannerisms of a seasoned executive during the interview.

Anh ta đã cố gắng bắt chước phong thái của một điều hành viên dày dạn kinh nghiệm trong buổi phỏng vấn.

Business

Cụm động từ

ape after

bắt chước một cách máy móc hoặc mô phỏng phong cách của ai đó

Người thực tập mới đã cố gắng bắt chước cách nói chuyện của Giám đốc điều hành để gây ấn tượng với hội đồng quản trị.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi