ape
ape mang hai lớp nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp là danh từ hay động từ. Khi là danh từ, nó chỉ một nhóm linh trưởng cụ thể, trong khi khi là động từ, nó mô tả một hành động mô phỏng.
Ý nghĩa
Ví dụ
The chimpanzee is a highly intelligent ape with complex social bonds.
Tinh tinh là một loài vượn cực kỳ thông minh với các mối liên kết xã hội phức tạp.
Đừng cố bắt chước phong cách của tôi chỉ vì bạn muốn hòa nhập.
Anh ta dành cả buổi tối để cố gắng bắt chước giọng nói của giới quý tộc địa phương.
Tôi tự hỏi liệu con đười ươi đó có phải là loài vượn lớn nhất trong khu bảo tồn không.
Cô ấy chỉ đơn giản là bắt chước các cử chỉ của vũ công chính mà không hiểu nhịp điệu.
Hãy nhìn con vượn kia đang chuyền cành qua tán lá một cách dễ dàng làm sao.
Tại sao bạn lại bắt chước tôi? Việc này đang trở nên thực sự phiền phức đấy.
Sinh vật đó trông giống một loài vượn tiền sử hơn là một loài linh trưởng hiện đại.
Cụm động từ
ape after
bắt chước một cách máy móc hoặc mô phỏng phong cách của ai đó
Người thực tập mới đã cố gắng bắt chước cách nói chuyện của Giám đốc điều hành để gây ấn tượng với hội đồng quản trị.