D
Dicread
Trang chủTừ điểnAante

ante

tiền cược trước / điều kiện tiên quyết / đặt cược trước / nâng mức cược
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: antesQuá khứ: antedPhân từ 2: antedV-ing: anting

Trong bối cảnh cờ bạc, đặc biệt trò poker, ante dùng để chỉ một khoản tiền cược trước mọi người chơi đều phải đóng vào chung trước khi ván bài bắt đầu. Điều này đảm bảo rằng luôn một số tiền khởi điểm để tranh giành, tạo động lực cho cuộc chơi.

Nghĩa bóng ứng dụng trong đời sống

Khi được sử dụng ngoài bàn bài, ante trở thành một ẩn dụ cho những điều kiện tiên quyết hoặc chi phí gia nhập cần thiết để tham gia vào một tình huống, một thỏa thuận hoặc một cuộc cạnh tranh. không còn chỉ tiền bạc thể nỗ lực, thời gian hoặc sự cam kết.

dụ: Khi nói về việc "upping the ante", người ta không ám chỉ việc đặt thêm tiền nâng mức cược trong một cuộc đàm phán hoặc tăng cường độ rủi ro phần thưởng để đạt được lợi thế lớn hơn.

Phân biệt với các thuật ngữ tương tự

Cần phân biệt ante với bet (đặt cược). Trong khi ante khoản đóng góp bắt buộc ban đầu để quyền tham gia, thì bet hành động đặt cược chủ động dựa trên giá trị của quân bài hoặc chiến thuật trong quá trình ván bài diễn ra. Trong giao tiếp chuyên nghiệp, việc sử dụng cụm từ liên quan đến ante thường gợi lên cảm giác về sự mạo hiểm tính quyết liệt trong cạnh tranh.

Ý nghĩa

Danh từtiền cược trước

Số tiền mà người chơi trong trò poker phải bỏ ra trước khi bắt đầu một ván bài

Everyone had to put in a five-dollar ante before the cards were dealt.

Danh từđiều kiện tiên quyết

Chi phí gia nhập hoặc yêu cầu tối thiểu cần thiết để tham gia vào một hoạt động hoặc cuộc thi cụ thể

The entry fee is just the ante for getting into the tournament.

Ngoại động từđặt cược trước
[~ something]

Bỏ ra một khoản tiền cược trong một ván bài poker

The dealer asked each player to ante ten cents.

Ngoại động từnâng mức cược
[~ something]

Tăng mức đặt cược hoặc các yêu cầu trong một cuộc đàm phán hoặc cạnh tranh để giành lợi thế

Ví dụ

Mọi người cần phải bỏ tiền cược trước trước khi người chia bài bắt đầu chia bài.

Trivia

The ante for this tournament is five hundred dollars.

Tiền cược trước cho giải đấu này là năm trăm đô la.

A college degree is now just the ante for getting an entry level job.

Một tấm bằng đại học giờ đây chỉ là điều kiện tiên quyết để có được một công việc khởi điểm.

I need to ante ten dollars to stay in the game.

Tôi cần đặt cược trước mười đô la để tiếp tục tham gia trò chơi.

Công ty đã quyết định nâng mức cược cho lời đề nghị để thu hút ứng viên hàng đầu.

Business

He really upped the ante by threatening to quit if his demands were not met.

Anh ta thực sự đã nâng mức cược bằng cách đe dọa sẽ nghỉ việc nếu các yêu cầu của mình không được đáp ứng.

Business

Who is going to ante first this round?

Ai sẽ là người đặt cược trước đầu tiên trong vòng này?

Tôi tự hỏi liệu mình có đủ khả năng chi trả điều kiện tiên quyết để gia nhập câu lạc bộ độc quyền này không.

The competitor upped the ante by slashing prices across the board.

Đối thủ cạnh tranh đã nâng mức cược bằng cách giảm giá toàn diện trên tất cả các mặt hàng.

Business

Cụm động từ

ante up

nâng mức cược hoặc chi trả số tiền theo yêu cầu

Công ty đã phải nâng mức cược cho lời đề nghị lương để chiêu mộ được vị Giám đốc điều hành mới.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi