gambling
cờ bạc / đánh bạc
Nội động từ[U] Không đếm được
Quá khứ: gambledPhân từ 2: gambledV-ing: gambling
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về mặt đạo đức và tâm lý, thường dao động giữa việc mô tả trung lập về một hoạt động giải trí và sự liên tưởng tiêu cực đến chứng nghiện ngập hoặc sự liều lĩnh.
Trong khi việc đặt cược có thể chỉ mô tả một hành động đơn lẻ, thì gambling (cờ bạc/đánh bạc) lại gợi ý một thói quen chấp nhận rủi ro, nơi mà cảm giác phấn khích trước sự bất định cũng quan trọng tương đương với khả năng thu được lợi ích về tài chính.
Refers to the general activity or habit of betting, such as saying gambling is illegal in some states.