blind
Thuật ngữ này mang hàm ý nặng nề về sự bất lực hoặc sự thiếu hiểu biết tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi mô tả trạng thái vật lý, đây là một từ mô tả trung lập về khả năng, tuy nhiên nó thường gợi lên cảm giác dễ bị tổn thương hoặc nhu cầu về các điều kiện hỗ trợ tiếp cận.
Xét về mặt tâm lý hoặc nghĩa bóng, từ này ám chỉ việc đóng kín tâm trí một cách cố ý hoặc vô tình. Nó mô tả trạng thái một người không nhận ra sự thật hiển nhiên đối với những người khác, thường ngụ ý sự thiếu tầm nhìn xa một cách nguy hiểm hoặc một sự tận tụy phi lý đối với một lý tưởng nào đó.
Countable when referring to a window covering (a blind).
Ý nghĩa
Thiếu nhận thức, sự tỉnh táo hoặc khả năng phán đoán
Tước đi thị lực hoặc làm che khuất tầm nhìn tạm thời
Khiến ai đó không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc hành động lý trí