vocative
vocative được sử dụng để mô tả chức năng ngôn ngữ khi một người gọi trực tiếp một đối tượng khác để thu hút sự chú ý hoặc thiết lập một mối quan hệ giao tiếp. Trong tiếng Việt, khái niệm này tương đương với việc sử dụng các từ hô ngữ hoặc từ xưng hô. Điểm đặc trưng của vocative là nó không đóng vai trò làm chủ ngữ hay tân ngữ trong cấu trúc ngữ pháp của câu, mà tồn tại như một thành phần độc lập, thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Countable when referring to a specific word used for address (the vocative "my friend"). Uncountable when referring to the general grammatical case or function of addressing.
Ý nghĩa
Việc gọi trực tiếp một người hoặc một thực thể bằng tên hoặc chức danh
The speaker used a vocative expression to get the audience's attention.
Người nói đã sử dụng một biểu thức hô ngữ để thu hút sự chú ý của khán giả.
Một từ hoặc cụm từ được dùng để gọi ai đó một cách trực tiếp
The word "sir" in the sentence "Yes, sir" is a vocative.
Từ `sir` trong câu `Yes, sir` là một từ hô ngữ.