nominative
Trong ngôn ngữ học, nominative dùng để chỉ một cách biến đổi hình thái của danh từ hoặc đại từ để xác định vai trò của chúng là chủ ngữ trong câu. Đối với người học tiếng Anh, khái niệm này thường dễ gây nhầm lẫn vì tiếng Anh hiện đại đã giản lược hầu hết các biến cách, ngoại trừ hệ thống đại từ nhân xưng. Ví dụ, khi bạn dùng I thay vì me trong câu I am a student, bạn đang sử dụng đại từ ở nominative (chủ cách).
Phân biệt với các cách khác
Điểm mấu chốt mà người Việt cần lưu ý là sự khác biệt giữa nominative và accusative (đối cách). Trong khi nominative biểu thị thực thể thực hiện hành động, thì accusative biểu thị thực thể chịu tác động của hành động đó. Một lỗi phổ biến là sử dụng sai đại từ trong các cấu trúc trang trọng hoặc sau động từ nối.
❌ Sai: It is me (Trong văn nói phổ biến nhưng không chuẩn về mặt ngữ pháp truyền thống).
✅ Đúng: It is I (Sử dụng nominative sau động từ nối to be theo quy tắc ngữ pháp chuẩn).
Lưu ý về thuật ngữ chuyên môn
Khi tiếp cận các tài liệu về ngôn ngữ học hoặc học các ngôn ngữ có hệ thống biến cách phức tạp (như tiếng Đức hoặc tiếng Latinh), bạn sẽ gặp thuật ngữ này thường xuyên hơn. Trong tiếng Việt, vì là ngôn ngữ đơn lập không biến đổi hình thái từ, chúng ta xác định chủ ngữ dựa vào vị trí trong câu hoặc các từ chỉ định, nên không có khái niệm tương đương trực tiếp về mặt hình thái như nominative. Do đó, hãy hiểu nominative đơn thuần là "hình thái của từ khi đóng vai trò chủ ngữ".
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc biểu thị cách của một danh từ hoặc đại từ khi nó đóng vai trò là chủ ngữ của một động từ
In the sentence 'She runs,' the word 'She' is in the nominative case.
Trong câu `Cô ấy chạy`, từ `Cô ấy` ở chủ cách.