thorium
thori
[U] Không đếm được
thorium là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học và vật lý hạt nhân, dùng để chỉ một nguyên tố kim loại phóng xạ. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "thori". Khi sử dụng, người học cần lưu ý rằng đây là một danh từ không đếm được, thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc thảo luận về năng lượng sạch.
Used as a mass noun for the chemical element, such as when discussing the amount of thorium extracted from a mine.
Ý nghĩa
Danh từthori
Một nguyên tố kim loại phóng xạ có số hiệu nguyên tử 90, chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu năng lượng hạt nhân
The reactor was designed to run on thorium instead of uranium.
Lò phản ứng được thiết kế để chạy bằng thori thay vì urani.